Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣朝

Phồn thể: [聖朝]
shèngcháo
Nghĩa tiếng Việttriều đại hoàng đế hiện tại; triều đình của mình
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triều đại hoàng đế hiện tại
  2. 2 triều đình của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập