Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反躬自问

Phồn thể: [反躬自問]
fǎngōngzìwèn
Nghĩa tiếng Việttự vấn; hỏi chính mình
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa