Từ ghép
打躬作揖
Nghĩa tiếng Việtcúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; khấn cầu một cách khiêm tốn
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau
- 2 khấn cầu một cách khiêm tốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.