Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑躬屈节

Phồn thể: [卑躬屈節]
bēigōngqūjié
Nghĩa tiếng Việtcúi đầu khom lưng; hành động nịnh nọt
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa