Từ ghép
卑躬屈节
Phồn thể: [卑躬屈節]Nghĩa
- 1 cúi đầu khom lưng
- 2 hành động nịnh nọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.