Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǐ

弭

Nghĩangăn chặn; đàn áp
Bộ thủ弓
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǐngăn chặn; đàn áp

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 耳

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.