Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

弭

mǐ
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; đàn áp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngăn chặn
  2. 2 đàn áp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập