Chữ Hán
弛
Nghĩatháo dây cung; nới lỏng; thư giãn
Bộ thủ弓
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tháo dây cung; nới lỏng; thư giãn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 也
- 弓gōng[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)
- 也yě[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)
- Phần chỉ nghĩa: 弓
- Phần chỉ âm: 也
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.