Chữ đơn
弛
Nghĩa tiếng Việttháo dây cung; nới lỏng; thư giãn
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tháo dây cung
- 2 nới lỏng
- 3 thư giãn
- 4 nới ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 松弛[鬆弛]Cấp: HSK 7–9thư giãn; thư thái; nhão
- 弛缓[弛緩]thư giãn; nới lỏng; sự thư giãn (trong cộng hưởng từ hạt nhân)
- 废弛[廢弛]rơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.); sao lãng
- 懈弛lỏng lẻo (kỷ luật)
- 张弛[張弛]căng và giãn
- 弛张热[弛張熱]sốt từng cơn
- 松弛法[鬆弛法]thư giãn (y học thay thế)
- 肌肉松弛剂[肌肉鬆弛劑]thuốc giãn cơ (dược phẩm)