Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弛缓

Phồn thể: [弛緩]
chíhuǎn
Nghĩa tiếng Việtthư giãn; nới lỏng; sự thư giãn (trong cộng hưởng từ hạt nhân)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư giãn
  2. 2 nới lỏng
  3. 3 sự thư giãn (trong cộng hưởng từ hạt nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập