Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松弛法

Phồn thể: [鬆弛法]
sōngchífǎ
Nghĩa tiếng Việtthư giãn (y học thay thế)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thư giãn (y học thay thế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập