Từ ghép
废弛
Phồn thể: [廢弛]Nghĩa tiếng Việtrơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.); sao lãng
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.)
- 2 sao lãng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.