Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

弓

gōng
Nghĩa tiếng Việtcung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)
Âm Hán Việtcung
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cung (vũ khí)
  2. 2 uốn cong
  3. 3 ưỡn (lưng, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

弓

Gōng
Nghĩa tiếng Việthọ [Gong1]
  • 1 chữ
  • 3 nét