Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弓背

gōngbèi
Nghĩa tiếng Việtcòng lưng; khom lưng; uốn cong lưng (lên)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 còng lưng
  2. 2 khom lưng
  3. 3 uốn cong lưng (lên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập