Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弓身

gōngshēn
Nghĩa tiếng Việtuốn cong cơ thể ở thắt lưng; cúi người
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uốn cong cơ thể ở thắt lưng
  2. 2 cúi người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập