Chữ Hán
芎
Nghĩaxem 川芎 (chuānxiōng); cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
Bộ thủ艹
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xem 川芎 (chuānxiōng); cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 弓
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 弓
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.