Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

芎

xiōng
Nghĩa tiếng Việtxem 川芎 (chuānxiōng); cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa