Chữ đơn
芎
Nghĩa tiếng Việtxem 川芎 (chuānxiōng); cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xem 川芎 (chuānxiōng)
- 2 cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.