Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芎䓖

Phồn thể: [芎藭]
xiōngqióng
Nghĩa tiếng Việtthân rễ xuyên khung; còn được gọi là 川芎 (chuānxiōng)
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân rễ xuyên khung
  2. 2 còn được gọi là 川芎 (chuānxiōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập