川芎Từ ghép川芎chuānxiōngNghĩa tiếng Việtthân rễ xuyên khung2 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thân rễ xuyên khungPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →芎xem 川芎 (chuānxiōng); cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →