Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岭南

Phồn thể: [嶺南]
Lǐngnán
Nghĩa tiếng Việtphía nam ngũ lĩnh; thuật ngữ cũ chỉ miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phía nam ngũ lĩnh
  2. 2 thuật ngữ cũ chỉ miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập