Từ ghép
葱岭
Phồn thể: [蔥嶺]Nghĩa
- 1 tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米尔高原 (Pàmǐ'ěrGāoyuán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.