Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葱岭

Phồn thể: [蔥嶺]
Cōnglǐng
Nghĩa tiếng Việttên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米尔高原 (Pàmǐ'ěrGāoyuán)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米尔高原 (Pàmǐ'ěrGāoyuán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập