Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横断山脉

Phồn thể: [橫斷山脈]
Héngduànshānmài
Nghĩa tiếng Việtnúi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam và Tứ Xuyên và đông Tây Tạng
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 núi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam và Tứ Xuyên và đông Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập