Từ ghép
贺兰山脉
Phồn thể: [賀蘭山脈]Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.