Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贺兰山脉

Phồn thể: [賀蘭山脈]
Hèlán Shānmài
Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
  • 4 chữ
  • 26 nét