Từ ghép
横段山脉
Phồn thể: [橫段山脈]Nghĩa
- 1 dãy núi Hoành Đoạn chia cắt Tứ Xuyên và Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.