Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横段山脉

Phồn thể: [橫段山脈]
Héngduànshānmài
Nghĩa tiếng Việtdãy núi Hoành Đoạn chia cắt Tứ Xuyên và Tây Tạng
  • 4 chữ
  • 36 nét