Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

来龙去脉

Phồn thể: [來龍去脈]
láilóngqùmài
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập