Chữ đơnChữ đa âm
脉
Phồn thể: [䘑]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 脉 (mài)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 动脉[動脈]Cấp: HSK 7–9động mạch
- 脉搏[脈搏]Cấp: HSK 7–9mạch (cả y học và nghĩa bóng)
- 脉络[脈絡]Cấp: HSK 7–9động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
- 山脉[山脈]Cấp: HSK 7–9dãy núi
- 血脉[血脈]Cấp: HSK 7–9mạch máu
- 来龙去脉[來龍去脈]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả
- 按脉[按脈]bắt mạch
- 把脉[把脈]bắt mạch; bắt mạch cho ai đó
- 病脉[病脈]mạch đập bất thường
- 寸脉[寸脈]bắt mạch ở cổ tay (YHCT)
- 点脉[點脈]điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 点穴 (diǎnxué)
- 地脉[地脈]vị trí địa lý theo nguyên tắc phong thủy 风水 (fēngshuǐ); đường ley
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan