Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地脉

Phồn thể: [地脈]
dìmài
Nghĩa tiếng Việtvị trí địa lý theo nguyên tắc phong thủy 风水 (fēngshuǐ); đường ley
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vị trí địa lý theo nguyên tắc phong thủy 风水 (fēngshuǐ)
  2. 2 đường ley

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập