Houzii
← Từ điển
Từ ghép

把脉

Phồn thể: [把脈]
bǎmài
Nghĩa tiếng Việtbắt mạch; bắt mạch cho ai đó
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt mạch
  2. 2 bắt mạch cho ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập