Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海底扩张说

Phồn thể: [海底擴張說]
hǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐkuòzhāngshuōSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthuyết mở rộng đáy biển (địa chất)
  • 5 chữ
  • 40 nét