Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

慌张

Phồn thể: [慌張]
huāngzhāng
Nghĩa tiếng Việtbối rối; kích động
Âm Hán Việthoảng trương
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa