Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huāng

慌

Nghĩahoảng loạn; mất bình tĩnh; (thông tục) (sau 得 (dé)) không chịu nổi; kinh khủng
Bộ thủ忄
Âm Hán Việthoảng
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.