Chữ Hán
慌
Nghĩahoảng loạn; mất bình tĩnh; (thông tục) (sau 得 (dé)) không chịu nổi; kinh khủng
Bộ thủ忄
Âm Hán Việthoảng
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hoảnghoảng loạn; mất bình tĩnh; (thông tục) (sau 得 (dé)) không chịu nổi; kinh khủng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 荒
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 荒
Từ có chữ này
- 心慌Âm Hán Việt: tâm hoảnghoảng hốt; (tiếng địa phương) tim đập không đềuHSK 7–9
- 恐慌Âm Hán Việt: khủng hoảnghoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàngHSK 7–9
- 惊慌Âm Hán Việt: kinh hoảnghoảng hốt; bị kinh hoàngHSK 7–9
- 慌乱Âm Hán Việt: hoảng loạncuống cuồng; vội vãHSK 7–9
- 慌张Âm Hán Việt: hoảng trươngbối rối; kích độngHSK 7–9
- 慌忙Âm Hán Việt: hoảng mangrất vội vàng; hấp tấpHSK 7–9
- 惊慌失措Âm Hán Việt: kinh hoảng thất thốmất bình tĩnh vì sợ hãi (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.