Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
huāng

慌

Nghĩa tiếng Việthoảng loạn; mất bình tĩnh; (thông tục) (sau 得 (dé)) không chịu nổi; kinh khủng
Âm Hán Việthoảng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoảng loạn; mất bình tĩnh
  2. 2 (thông tục) (sau 得 (dé)) không chịu nổi; kinh khủng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập