Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
huāngmáng

慌忙

Nghĩa tiếng Việtrất vội vàng; hấp tấp
Âm Hán Việthoảng mang
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa