Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开张

Phồn thể: [開張]
kāizhāng
Nghĩa tiếng Việtmở cửa kinh doanh; giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh
Âm Hán Việtkhai trương
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở cửa kinh doanh
  2. 2 giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập