Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单恋

Phồn thể: [單戀]
dānliàn
Nghĩa tiếng Việttình yêu đơn phương; tình yêu một phía
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình yêu đơn phương
  2. 2 tình yêu một phía

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập