Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谈恋爱

Phồn thể: [談戀愛]
tánliàn'ài
Nghĩa tiếng Việthẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa