Từ ghép
谈恋爱
Phồn thể: [談戀愛]Nghĩa
- 1 hẹn hò
- 2 đang quen nhau
- 3 đang hẹn hò
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.