Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

脸色

Phồn thể: [臉色]
liǎnsè
Nghĩa tiếng Việtnước da; dáng vẻ
Âm Hán Việtkiểm sắc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa