Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

胡闹

Phồn thể: [胡鬧]
húnào
Nghĩa tiếng Việthành động tùy tiện và gây náo loạn; gây rắc rối
Âm Hán Việthồ náo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành động tùy tiện và gây náo loạn
  2. 2 gây rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập