Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
nàoshì

闹事

Phồn thể: [鬧事]
Nghĩa tiếng Việtgây rối; tạo náo loạn
Âm Hán Việtnáo sự
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa