Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

喧闹

Phồn thể: [喧鬧]
xuānnào
Nghĩa tiếng Việtgây ồn; ồn ào
Âm Hán Việthuyên náo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa