Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

直辖市

Phồn thể: [直轄市]
zhíxiáshì
Nghĩa tiếng Việtthành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; còn gọi là thành phố trực thuộc
Âm Hán Việttrực hạt thị
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một
  2. 2 thành phố cấp tỉnh
  3. 3 còn gọi là thành phố trực thuộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập