Chữ Hán
辖
Nghĩachốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục); (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
Bộ thủ车
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục); (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 害
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 害
Từ có chữ này
- 管辖Âm Hán Việt: quản hạtquản lý; có thẩm quyền (đối với)HSK 7–9
- 辖区Âm Hán Việt: hạt khukhu vực hành chínhHSK 7–9
- 直辖市Âm Hán Việt: trực hạt thịthành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; còn gọi là thành phố trực thuộcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.