Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

管辖

Phồn thể: [管轄]
guǎnxiá
Nghĩa tiếng Việtquản lý; có thẩm quyền (đối với)
Âm Hán Việtquản hạt
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa