Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

辖

Phồn thể: [轄]
xiá
Nghĩa tiếng Việtchốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục); (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)
  2. 2 (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập