Chữ đơn
辖
Phồn thể: [轄]Nghĩa tiếng Việtchốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục); (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)
- 2 (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 管辖[管轄][quản hạt]Cấp: HSK 7–9quản lý; có thẩm quyền (đối với)
- 辖区[轄區][hạt khu]Cấp: HSK 7–9khu vực hành chính
- 直辖市[直轄市][trực hạt thị]Cấp: HSK 7–9thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; còn gọi là thành phố trực thuộc
- 统辖[統轄]quản lý; có quyền kiểm soát hoàn toàn; chỉ huy
- 下辖[下轄]quản lý; có quyền tài phán đối với
- 辖制[轄制]kiểm soát
- 直辖[直轄]quản lý trực tiếp
- 省辖市[省轄市]thành phố trực thuộc tỉnh
- 市辖区[市轄區]quận trực thuộc thành phố (đơn vị hành chính cấp huyện)
- 中央直辖市[中央直轄市]thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; cũng gọi là thành phố trực thuộc