Từ ghép
统辖
Phồn thể: [統轄]Nghĩa
- 1 quản lý
- 2 có quyền kiểm soát hoàn toàn
- 3 chỉ huy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.