Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统辖

Phồn thể: [統轄]
tǒngxiá
Nghĩa tiếng Việtquản lý; có quyền kiểm soát hoàn toàn; chỉ huy
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quản lý
  2. 2 có quyền kiểm soát hoàn toàn
  3. 3 chỉ huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập