Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下辖

Phồn thể: [下轄]
xiàxiá
Nghĩa tiếng Việtquản lý; có quyền tài phán đối với
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 quản lý; có quyền tài phán đối với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập