Từ ghép
中央直辖市
Phồn thể: [中央直轄市]Nghĩa tiếng Việtthành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; cũng gọi là thành phố trực thuộc
- 5 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một
- 2 thành phố cấp tỉnh
- 3 cũng gọi là thành phố trực thuộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →
- 辖chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục); (dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lýTrang chữ →
- 市[thị]thành phố, đô thị; chợ, thị trườngTrang chữ →