北京音Từ ghép北京音BěijīngyīnNghĩa tiếng Việtngữ âm Bắc Kinh3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngữ âm Bắc KinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.北[bắc]phía bắc; (văn cổ) bị đánh bạiTrang chữ →京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →