Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲北京

Phồn thể: [親北京]
qīn Běijīng
Nghĩa tiếng Việtủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)
  • 3 chữ
  • 22 nét