Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北京人

Běijīngrén
Nghĩa tiếng Việtcư dân Bắc Kinh; Người vượn Bắc Kinh, Homo erectus pekinensis (khoảng năm 600.000 TCN), được phát hiện năm 1921 tại Chu Khẩu Điếm 周口店 (Zhōukǒudiàn), Bắc Kinh
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cư dân Bắc Kinh
  2. 2 Người vượn Bắc Kinh, Homo erectus pekinensis (khoảng năm 600.000 TCN), được phát hiện năm 1921 tại Chu Khẩu Điếm 周口店 (Zhōukǒudiàn), Bắc Kinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập