Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

幼儿园

Phồn thể: [幼兒園]
yòu'éryuán
Nghĩa tiếng Việtnhà trẻ; trường mẫu giáo
Âm Hán Việtấu nhi viên
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà trẻ
  2. 2 trường mẫu giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập